Vui lòng bật JavaScript để tiếp tục sử dụng Website!

Unit 3: My Friends - Pronunciation - Cách phát âm âm /p/ & /b/

  1. Chia sẻ trang này

    Tác giả: LTTK CTV07
    Đăng lúc: 20/5/19
    I. How to pronounce /p/
    1. Cách phát âm

    * /p/: pie
    * /p/ là một phụ âm vô thanh.
    * Cách phát âm: Khi phát âm, mím chặt hai môi lại với nhau để chặn luồng hơi trong miệng. Rồi mở miệng thật nhanh để bật luồng hơi ra ngoài. Chú ý không làm rung dây thanh trong cổ họng khi phát âm. Các em hãy đặt tay lên cổ họng để nhận biết, nếu dây thanh không rung là các em phát âm đúng rồi đó. Ta có: /p/

    2. Các ví dụ
    2.1. Các từ ví dụ

    - pie /paɪ/ (bánh nướng)
    - apple /ˈæpl/ (quả táo)
    - cup /kʌp/ (chiếc cốc)
    - happy /ˈhæpi/
    - pull /pʊl/
    - pet /pet/
    - peach/piːtʃ/
    - pier /pɪə(r)/
    - pig /pɪg/
    - pin /pɪn/
    2.2. Các cụm từ ví dụ
    - apple pie /ˈæpl paɪ/ (bánh táo)
    - pretty cup /ˈprɪti kʌp/ (chiếc cốc xinh xắn)
    2.3. Câu ví dụ
    - He put a pretty cup, an apple and a pear in his pack. (Cậu ấy bỏ một chiếc cốc xinh xắn, một quả táo và một quả lê vào ba lô.)
    /hiː pʊt ə ˈprɪti kʌp, ən ˈæpl ænd ə peə(r) ɪn hɪz pæk/
    - I have a pencil, some stamps and an envelope.
    /aɪ hæv ə ‘pensl səm stæmps ənd ən ˈɑːnvələʊp/
    - We want a perfect picnic in Spain in September.
    /wi wɔːnt ə ˈpɜːrfɪkt ‘pɪknɪk ɪn speɪn ɪn sep’tembə/
    - Here’s a cup, an apple, some presents and a newspaper in the picture.
    /hɪərz ə kʌp ən ˈæpl səm ˈpreznts ənd ə ˈnuːzppər ɪn ðə ˈpɪktʃər/

    3. Các dạng chính tả phổ biến
    - "p":

    + pear /peə(r)/ (quả lê)
    + cap /kæp/ (mũ lưỡi trai)
    + impatient /ɪmˈpeɪʃənt/ (thiếu kiên trì)
    + newspaper /ˈnuːzˌppər/ (báo)
    + package /ˈpækɪdʒ/ (kiện hàng)
    - "pp":
    + happy /ˈhæpi/ (vui vẻ)
    + pepper /ˈpepə(r)/ (hạt tiêu)
    + appear /əˈpɪr/ (xuất hiện)
    + apple /ˈæpl ̩/ (n) quả táo
    + choppy /ˈtʃɑːpi/ (adj) nứt nẻ
    *** Note:
    - Âm /p/ không được phát âm hay bị câm trong một số từ: khi đứng đầu một từ và đứng trước các chữ “n”, “s”, “t” trong một số trường hợp. (pn, ps, pt)
    Ex: + cupboard /ˈkʌbəd/ (chạn bát)

    + psychology /saɪˈkɒlədʒi/ (tâm lý học)
    + psychiatrist /sɪˈkaɪətrɪst/ (bác sĩ tâm thần học)
    + psychologist /saɪˈkɑːlədʒɪst/ (n) nhà tâm lý học
    - Tổ hợp hai chữ cái “ph” thường được phát âm là /f/.
    Ex: + photo /ˈfəʊtəʊ/ (bức ảnh)
    + graph /ɡræf/ (biểu đồ)
    + physical /ˈfɪz.ɪ.kəl/
    + phone /fəʊn/
    + phrase /freɪz/
    (Ngoại lệ: Đối với từ shepherd/ˈʃepərd/, PH vẫn đọc là /p/)

    II. How to pronounce /b/
    1. Cách phát âm

    * /b/: bear
    * /b/ là một phụ âm hữu thanh, được phát âm tương tự như phụ âm /p/.
    * Cách phát âm: Khi phát âm, dùng hai môi chặn luồng hơi trong miệng, mở miệng bật luồng hơi ra ngoài nhưng làm rung dây thanh trong cổ họng. Tương tự như với phụ âm /p/, các em hãy đặt tay lên cổ họng để xem dây thanh có rung không. Nếu dây thanh rung là các em đã phát âm đúng rồi đó. Ta có: /b/

    2. Các ví dụ
    2.1. Các từ ví dụ

    - bear /beə(r)/ (con gấu bông)
    - cab /kæb/ (xe taxi)
    - baby /ˈbbi/ (em bé)
    - bow /baʊ/
    - back /bæk/
    - baby/ˈbbi/
    - job /dʒɒb/
    - bull /bʊl/
    - bed /bed/
    - bat /bæt/
    - beer /bɪə(r)/
    - bye /bai/
    2.2. Các cụm từ ví dụ
    - brown bear /braʊn beə(r)/ (con gấu bông màu nâu)
    - stubborn baby /ˈstʌbən ˈbbi/ (em bé bướng bỉnh)
    2.3. Câu ví dụ
    - The baby is holding a brown bear in the cab. (Em bé đang cầm một con gấu bông màu nâu trong chiếc xe taxi.)
    /ðə ˈbbi ɪz ˈhoʊldɪŋ ə braʊn beə(r) ɪn ðə kæb/
    - Billy grabbed the sobbing baby.
    bɪli ɡræbd ðə sɑːbɪŋ ‘bbi/
    - The bushes and bulbs are about to bloom.
    /ðə brʌʃɪz ən bʌlbz ɑːr əˈbaʊt tə bluːm/
    - Bob’s got a big problem with his neighbors.
    /bɑːbz ɡɑːt ə bɪg ˈprɑːbləm wɪð hɪz ˈneɪbər/

    3. Các dạng chính tả phổ biến
    - "b":
    + bed /bed/ (cái giường)
    + pub /pʌb/ (quán rượu)
    + baby /ˈbbi/ (đứa trẻ)
    + back /bæk/ (phía sau)
    + ball /bɔːl/ (quả bóng)
    - "bb":
    + cabbage /ˈkæbɪdʒ/ (cải bắp)
    + rabbit /ˈræbɪt/ (con thỏ)
    + dabble /ˈdæbl ̩/ (học đòi)
    + rabbit /ˈræbɪt/ (con thỏ)
    + shabby /ˈʃæbi/ (mòn, tồi tàn)
    *** Note:
    - Âm /b/ không được phát âm hay bị câm trong một số từ: khi đứng trước chữ “t” hoặc đứng sau chữ “m”.
    Ex: + climb /klaɪm/ (leo trèo)

    + comb /kəʊm/ (chải tóc)
    + debt /det/ (n) món nợ
    + limb /lɪm/ (n) cành, chi người
    - Chữ “b” không câm khi là từ bắt đầu của một âm tiết mới dù có đứng sau “m”.
    Ex:
    + camber /ˈkæm.bər/ (chỗ lồi lên)
    + chambermaid /ˈtʃeɪm.bə.meɪd/ (nhân viên buồng, phòng)
    + gumbo /ˈgʌm.bəʊ/ (quả mướp tây)

    *Note:
    Âm /p/ và /b/ có thể đứng đầu, giữa hoặc cuối từ. Dù ở vị trí nào thì cách phát âm cũng sẽ tương tự nhau, trừ việc nếu đứng ở đầu và cuối thì âm sẽ được phát âm mạnh, dài và rõ hơn.

    ***Phân biệt âm /p/ và âm /b/

    - Đặt một tờ giấy trước miệng khi phát âm: Khi phát âm âm /p/ tờ giấy sẽ di chuyển còn với âm /b/ thì không.
    - Đặt tay lên cổ họng để cảm nhận độ rung của dây thanh: Âm /p/ không làm rung dây thanh còn âm /b/ thì có làm rung dây thanh.
    + pear /peə(r)/ (quả lê)
    + pie /paɪ/ (bánh nướng)
    + cap /kæp/ (mũ lưỡi trai)
    + bear /beə(r)/ (con gấu)
    + buy /baɪ/ (mua)
    + cab /kæb/ (xe taxi)