Vui lòng bật JavaScript để tiếp tục sử dụng Website!

Unit 2: My Home - Grammar - Cấu trúc câu với There is và There are

  1. Chia sẻ trang này

    Tác giả: LTTK CTV07
    Đăng lúc: 20/5/19
    1. Cấu trúc
    1.1. Dạng khẳng định

    There is + danh từ không đếm được (uncoutable nouns) hoặc danh từ số ít (plural nouns)+ trạng ngữ (nếu có)
    Ex: - There is a pen in the box. (Có một chiếc bút ở trong hộp.)
    - There is milk in the glass. (Có sữa ở trong cốc.)
    - There is a book on the table. (Có một quyển sách ở trên bàn.)
    - There is a ruler in my lovely pencil case.
    - There is an apple in the picnic basket.
    - There is one big tree in my grandparents’ garden.
    - There is hot water in the bottle.
    - There is some rice left on the plate.
    - There is ice-cream on your clothes.
    - There is a ruler on the desk (Có một cái thước ở trên bàn)
    - There is no water in the tank (Không có nước trong bồn)
    - There is a lot of sugar in my cup of coffee (Có rất nhiều đường trong tách cà phê của tôi)
    - There is a lot of sugar in Vietnamese white coffee (Có rất nhiều đường trong cà phê sữa kiểu Việt Nam.)

    00.png
    *Note:
    + Trước danh từ số ít đếm được, cần dùng A hoặc AN hoặc ONE.
    + Trước danh từ số ít không đếm được không thêm A/AN nhưng có thể thêm NO (không); A LITTLE (một ít); LITTLE (ít); MUCH (nhiều); A LOT OF (rất nhiều).
    + Khi đứng riêng một mình there còn có nghĩa là ở đó. Từ có ý nghĩa tương tự như there là here (ở đây).

    Ex: - The book is there (Quyển sách ở đó)
    - I go there (Tôi đi đến đó)
    - My house is here (Nhà tôi ở đây)

    There are + danh từ số nhiều (singular nouns) + trạng ngữ (nếu có)
    - Trước danh từ số nhiều (plural nouns), thường có số từ (one, two, three,…) hoặc MANY (nhiều), A FEW (một số), SOME (vài), A LOT OF ( rất nhiều), NO (không),…


    Ex: - There are thirty-six students in the classroom. (Có 36 học sinh ở trong lớp.)
    - There are some oranges left. (Còn một vài quả cam.)
    - There are books on the table. (Có những quyển sách ở trên bàn.)
    - There are pencils in my lovely pencil case.
    - There are three apples in the picnic basket.
    - There are many trees in my grandparents’ garden.
    - There are four people in my family (Nhà tôi có bốn người)
    - There are a lot of homeless in Nguyen Hue street (Có rất nhiều người vô gia cư trên đường Nguyễn Huệ)
    - There are some good people whom you can talk to (Có vài người tốt mà bạn có thể nói chuyện cùng)
    - There are no student in the class room (Không có học sinh nào trong lớp học)
    - There are twenty members online now .(Có 20 thành viên đang trực tuyến hiện giờ.)
    - There are good people and bad people everywhere. (Có người tốt và người xấu ở mọi nơi (Ở đâu cũng có người tốt, kẻ xấu).)
    - There are a lot of beggars in Viet Nam. (Có rất nhiều người ăn xin ở Việt Nam.)

    01.jpg

    *Note: Dùng There is hay There are là tùy thuộc vào danh từ đứng ngay đằng sau nó là danh từ không đếm được, danh từ số ít hay danh từ số nhiều.
    * Danh từ số ít là danh từ chỉ một người hay một vật.

    Ex: a book: một quyển sách; a pen: một cây bút; Mr. Tan: Ông Tân; Miss Huong: Cô Hương
    * Danh từ số nhiều là danh từ chỉ từ hai người hoặc hai vật trở lên.
    Ex: two books: hai quyển sách; pens: những cây bút; Mr. Vu and Mr. Hung: ông Vũ và ông Hùng
    * Động từ “to be” phải phù hợp với danh từ (số ít và số nhiều) đi liền theo sau nó.
    Ex:
    There is a table and there are four chair in the living room. (Có một cái bàn và bốn cái ghế trong phòng khách.)
    Khi trong phòng có một cái đèn, một cái ti vi, một cái bàn, một đồng hồ treo tường, bốn cái ghế thì động từ “to be” vẫn phải chia theo danh từ đi theo sau nó.
    Ex: There is a lamp, a television, a table, a clock, and four chairs.
    There are four chairs, a lamp, a television and a clock.

    1.2. Dạng phủ định
    There is not (there isn’t) + any + danh từ không đếm được (uncountable nouns) hoặc danh từ số ít (singular nouns) + trạng ngữ (nếu có)
    There are not (there aren’t) + danh từ số nhiều (plural nouns) + trạng từ (nếu có)

    Ex:
    - There is not a cat on the chair. (Không có con mèo trên ghế.)
    - There aren't a book on the table. (Không có quyển sách ở trèn bàn.)
    - There is not any fat in skim milk. (Không có chất béo trong sữa không béo.)
    - There is not a buffalo in the rice field.
    - There is not an octopus in the river.
    - There are not three horses in the race.
    - There are not many people join the concert.
    - There is not any book on the shelf.
    - There are not any students in the classroom right now.
    - There is not any milk in the fridge.
    - There is not any air inside the plastic bag.
    - There is not any coffee on your shirt.
    - There isn’t any money in my pocket/ wallet (Không có xu nào trong túi/ ví của tôi)
    - There isn’t any apple in the table (Không có trái táo nào trên bàn cả)
    - There isn’t any salt in your beef-stake (Không có một chút muối nào trong món bít tết của bạn)
    - There aren’t many taxi in my hometown (Không có nhiều taxis ở thị trấn của tôi)
    - There aren’t many animals in the zoo (Không có nhiều động vật trong sở thú)
    - There aren't many universities for your choose (Ở đây không có nhiều trường đại học cho bạn lựa chọn)
    - There aren’t many Xich Los in district 1. (Ở quận 1, không có nhiều xe xích lô.)
    - There aren’t any Xich Los on Le Loi street district 1. (Trên đường Lê Lợi, không có chiếc xe xích lô nào.)

    *Note:
    + Ở thể phủ định, dùng dạng viết tắt nhiều hơn.
    Dạng viết tắt
    There is = There's
    There is not = There's not = There isn't
    There are not = There aren't
    Chúng ta không được viết tắt "There are".
    03.jpg


    1.3. Dạng nghi vấn

    Câu hỏi
    Is there any + Danh từ không đếm được (uncountable nouns) hoặc danh từ số ít (singular nouns) + trạng ngữ (nếu có)?
    Are there any + danh từ số nhiều (plural nouns) + trạng ngữ (nếu có)?

    Trả lời
    Yes, there is. / Yes, there are. / No, there isn't. / No, there aren't.
    Ex: - Are there three windows in the room? (Trong phòng có 3 cái cửa sổ đúng không?)
    Yes, there are. (- Đúng, có 3 cái.)
    - Is there a ball in the present box? Yes, there is.
    - Is there an eraser in your school bag? No, there is not.
    - Are there any students taking part in the event? Yes, there are.
    - Are there any pets in your family? No, there are not.
    - Is there any juice at the table? Yes, there is.
    - Is there any cereal for the breakfast? No, there is not.
    - Is there any milk in the cup of coffee? (Có chút sữa nào trong tách cà phê không?)
    - Anybody there? (Có ai ở đây không?)
    - Is there a way to fix this telephone? (Có cách nào sửa cái điện thoại này không?)
    - Are there any eggs in the kitchen? (Trong bếp có trứng không?)
    - Are there any problems need solved? (Có vấn đề nào cần giải quyết không?)
    - Are there any members of English Club can speak Spanish? (Có thành viên nào trong câu lạc bộ tiếng Anh có thể nói được tiếng Tây Ban Nha không?)
    - Is there any butter in the fridge? (Trong tủ lạnh có bơ không?)
    - Is there anyone home? (Có ai ở nhà không?)

    *Note: “anyone” giống như “anybody” viết liền nhau, không có khoảng trống giữa any và one.


    2. Cách dùng
    * Trả lời cho câu hỏi "How many…?"
    (?) How many + plural noun (danh từ số nhiều) + are there +…?

    Ex: - How many books are there on the table? (Có bao nhiêu quyển sách trên bàn?)
    There are three. (Có 3 quyển.)
    - How many brothers and sisters are there in your house?
    - How many oranges are there in your lunchbox?
    - How many fish are there in the fish tank?
    * Dùng để chỉ sự hiện hữu của sự vật, sự việc, con người ở một nơi nào đó.
    Ex: - There is a tiger in the cage. (Có một con hổ ở trong chuồng.)
    - There are many flowers in the garden. (Có nhiều hoa trong vườn.)
    * Dùng để liệt kê các sự vật, sự việc, con người.
    Note: Khi trong câu có nhiều hơn một danh từ thì động từ "to be" được chia theo danh từ đầu tiên đứng sau động từ "to be".
    Ex: - There is one fan, two lamps and one bookcase in my bedroom. (Phòng ngủ của tôi có một cái quạt, hai cái đèn và một cái giá sách.)
    - There are two boys and one girl in my group. (Nhóm tôi có hai trai một gái.)

    04.jpg
     

    Các file đính kèm:

    • 02.png
      02.png
      Kích thước:
      68.3 KB
      Đọc:
      3
    Chỉnh sửa cuối: 20/5/19