Vui lòng bật JavaScript để tiếp tục sử dụng Website!

Unit 16: Where's the post office? - Vocabulary & Pronunciation

  1. Chia sẻ trang này

    Tác giả: LTTK CTV07
    Đăng lúc: 18/5/19 lúc 10:04
    I. Vocabulary



    English

    Kind


    Vietnamese

    place

    noun

    /pleɪs/

    địa điểm

    post office

    noun

    /ˈpoʊst ˌɑː.fɪs/

    bưu điện

    bus stop

    noun

    /ˈbʌs ˌstɑːp/

    trạm xe bus

    pharmacy

    noun

    /ˈfɑːr.mə.si/

    hiệu thuốc

    cinema

    noun

    /ˈsɪn.ə.mə/

    rạp chiếu phim

    museum

    noun

    /mjuːˈziː.əm/

    bảo tàng

    park

    noun

    /pɑːrk/

    công viên

    zoo

    noun

    /zuː/

    sở thú

    theatre

    noun

    /ˈθiː.ə.t̬ɚ/

    rạp hát

    restaurant

    noun

    /ˈres.tə.rɑːnt/

    nhà hàng

    supermarket

    noun

    /ˈsuː.pɚˌmɑːr.kɪt/

    siêu thị

    next to

    preposition

    /nekst tuː/

    bên cạnh

    behind

    preposition

    /bɪˈhaɪnd/

    đằng sau

    in front of

    preposition

    /ɪn frʌntəv/

    ở phía trước

    opposite

    adjective

    /ˈɑː.pə.zɪt/

    đối diện

    between

    preposition

    /bɪˈtwiːn/

    ở giữa

    on the corner

    preposition

    /ɑːn ðə ˈkɔːr.nɚ/

    ở góc

    go straight

    verb

    /ɡoʊstreɪt/

    đi thẳng

    ahead

    adverb

    /əˈhed/

    về phía trước

    turn left

    verb

    /tɝːn left/

    rẽ trái

    turn right

    verb

    /tɝːnraɪt/

    rẽ phải

    at the end

    preposition

    /æt ðiː end/

    ở cuối cùng

    near

    preposition

    /nɪr/

    ở gần

    take a coach

    verb

    /teɪk ə koʊtʃ/

    đón xe ô tô khách

    take a boat

    verb

    /teɪk ə boʊt/

    đi tàu

    go by plane

    verb

    /ɡoʊ baɪ pleɪn/

    đi bằng máy bay

    giving directions

    verb

    /ˈɡɪvɪŋ daɪˈrek.ʃən/

    chỉ đường

    fence

    noun

    /fens/

    hàng rào


    II. Phonics