Vui lòng bật JavaScript để tiếp tục sử dụng Website!

Unit 16: Where's the post office? - Grammar

  1. Chia sẻ trang này

    Tác giả: LTTK CTV07
    Đăng lúc: 18/5/19 lúc 11:10
    Summary: - Hỏi vị trí của một địa điểm;
    - Hỏi đường và phương tiện đến một địa điểm;
    - Cách dùng các những giới từ chỉ nơi chốn;
    - Cách sử dụng động từ khiếm khuyết (động từ đặc biệt) “can” (có thể, biết).


    1. Hỏi và chỉ đường đến một địa điểm nào đó
    A: (?) Excuse me, where's the + (place)?
    (Xin lỗi (phiền bạn), (địa điểm) ở đâu vậy?)
    (?) Can you show me the way to the + danh từ chỉ nơi chốn, please? (Vui lòng chỉ cho tôi đường đến... không ạ?)
    B: (+) It's + (location of place). (Nó ở + (vị trí của địa điểm).)
    A: Thanks./ Thanks a lot. (Cảm ơn/ Cảm ơn rất nhiều.)
    B: You're welcome. (Không có gì.)
    Ex: Excuse me, where's the museum? (Xin lỗi, bảo tàng ở đâu vậy ạ?)
    It's on the corner of the street. (Nó ở góc đường.)
    Thank you. (Cảm ơn bạn.)
    You're welcome. (Không có gì.)
    - Excuse me, where's the post office? (Phiền bạn, cho tôi biết bưu điện ở đâu?)
    Go along the Street. It's by the lake. (Đi dọc theo con đường. Nó ở gần hồ.)

    27.jpg
    * Một số danh từ chỉ nơi chốn các em nên nhớ
    Zoo (sở thú); cinema (rạp chiếu phim); theatre (nhà hát); supermarket (siêu thị); park (công viên); bus-stop (trạm xe buýt); hospital (bệnh viện); church (nhà thờ); bank (ngân hàng); museum (viện bảo tàng); canteen (căng tin); food stall (quầy bán thực phẩm); post office (bưu điện); bookshop (hiệu sách); toys shop (cửa hàng bán đồ chơi);...
    * Một số cụm từ chỉ đường/ phương hướng các em nên nhớ
    Turn right (rẽ phải); turn left (rẽ trái); on your left (bên trái của bạn); on your right (bên phải của bạn); go straight a head (đi thẳng về phía trước); go along the Street (đi dọc theo con đường); at the corner of the Street (ở góc phố); to the left of (về phía bên trái của); to the right of (về phía bên phải của); next to (kế bên); opposite (đối diện); beside (bên cạnh); between (ở giữa); over there (ở đằng kia); on the left of the road (street) (bên trái đường); on the right of the road (street) (bên phải đường);...



    2. Hỏi đường và phương tiện đến một địa điểm
    * Cách hỏi đường:
    (?) How can I get to + (place)? (Làm thế nào để đến + (địa điểm)?)
    (?) How can I get there? (Làm thế nào để tôi có thể đến được đó?)
    * Chỉ đường bằng cách đưa ra hướng đi cụ thể:
    - Turn (left/ right). (Rẽ (trái/ phải).)
    - Go out of + (place/ street) (Đi ra khỏi + (địa điểm/ đường))
    - Go straight (ahead). (Đi thẳng.)
    - Go/ Walk along. (Đi dọc.)
    * Chỉ đường bằng cách sử dụng phương tiện giao thông:
    (+) You can + Verb. (Bạn có thể + động từ.)
    * Verb = walk (đi bộ); take + (means of transportation) (bắt/ đi bằng + (phương tiện) = go by +(means of transportation) (đi bằng + (phương tiện)); By + (means of transportation). (Bằng + (phương tiện).)
    Ex: - How can I get to the bookshop? (Làm thế nào để đến hiệu sách vậy?)
    Walk along this street. The bookshop is at the end of the street. (Đi dọc con đường này. Hiệu sách ở cuối đường.)
    - How can I get to Ha Noi Tower? (Làm thế nào để đến được tòa nhà Hà Nội Tower?)
    You can walk there. It's on the corner of this street. (Bạn có thể đi bộ đến đó. Nó nằm ở góc đường này.)
    - How can I get to that island? (Làm thế nào để đến được hòn đảo đó?)
    By boat. (Bằng thuyền.)

    28.jpg
    * Một số phương tiện đi lại mà các em nên nhớ
    Go by bus (đi bằng xe buýt); go by coach (đi bằng xe đò (xe khách); go by car (đi bằng xe hơi); go by bicycle (đi bằng xe đạp); go by motorbike (đi bằng xe máy); go by air (đi bằng máy bay); go by ship (đi bằng tàu thủy); go by train (đi bằng tàu lửa); go on foot (đi bộ); take a bus (đi bằng xe buýt); take a coach (đi bằng xe đò (xe khách ); take a car (đi bằng xe hơi); take a bicycle (đi bằng xe đạp); take a motorbike (đi bằng xe máy); take a plane (đi bằng máy bay); take a boat (đi bằng tàu thủy); by train (bằng tàu lửa); by motorbike (bằng xe mô-tô);...



    3. Cách dùng các những giới từ chỉ nơi chốn
    - At: tại (dùng cho nơi chốn nhỏ như trường học, sân bay.)

    Ex: at home (ở nhà); at the airport (tại sân bay);...
    - In: trong (chỉ ở bên trong), ở (nơi chốn lớn thành phố, tỉnh, quốc gia, châu lục...)
    Ex: in the box (trong hộp); in Vietnam (ở Việt Nam);...
    - On: ở trên nhưng có tiếp xúc bề mặt.
    Ex: On the table (trên bàn)
    There is a plane on the field. (Có một chiếc máy bay đậu trên cánh đồng.)
    - Above: ở ngay trên và luôn cách một khoảng nhất định.
    Ex: There is a plane above the field. (Có một máy bay trên cánh đồng.)
    - Over: ngay phía trên (không tiếp xúc bề mặt), chỉ chuyển động qua lại qua địa điểm (nơi chốn nào đó).
    Ex: There is a plane over the field. (Có một chiếc máy bay bay trên cánh đồng.)
    - In front of (trước): người (vật) ở đằng trước người (vật, địa điểm) khác (tùy thuộc vào vị trí của người nói với vật được chọn làm mốc). Hoặc người (vật) ở bên trong địa điểm nhưng thuộc về phần đâu của nó.

    30.jpg
    - Opposite (đối diện): người (vật) đối diện với người (vật) khác.
    Ex: The cinema is opposite the theatre. (Rạp chiếu phim đối diện nhà hát.)
    - Before (trước): giống opposite nhưng dùng với nghĩa trang trọng hơn.
    Ex: Before the crown, I swear. (Trước ngai vàng, tôi xin thề.)
    - Behind: người (vật) ở đằng sau của người (vật) khác (tùy thuộc vào vị trí của người nói với vật được chọn làm mốc).
    - At the back of: người (vật) ở bên trong địa điểm, nơi chốn nhưng thuộc phần cuối của nó.
    - At the end of: người (vật) ở bên trong địa điểm, nơi chốn nhưng thuộc điểm mút cuối cùng của địa điểm, nơi chốn đó.
    - Between ... and ... (giữa ... và ...)

    Ex: The church is between the museum and the park. (Nhà thờ ở giữa viện bảo tàng và công viên.)
    - On/ at the corner of the street (ở góc đường)
    Ex: The bus stop is at the corner of the street. (Trạm dừng xe buýt ở góc phố.)
    - left/ on the left/ to the left of ... (bên trái/ ở bên trái/ ở phía bên trái của ...)
    - right/ on the right/ to the right of ... (bên phải/ ở bên phải/ ở phía bên phải của ...)
    - Near; by; next to; close to; close up (gần).

    Ex: There is a bookshop next to a post office. (Có 1 nhà sách kế bên bưu điện.)
    - The post office is close up the bookstore. (Bưu điện ở cạnh bên nhà sách.)
    - Excuse me, where's the bookshop? (Xin lỗi, hiệu sách ở đâu vậy ạ?)
    It's opposite the pharmacy. (Nó ở đối diện hiệu thuốc.)
    - Excuse me, where's the bus stop? (Xin lỗi, trạm xe buýt ở đâu vậy ạ?)
    It's near the stadium. (Nó ở cạnh sân vận động.)

    29.jpg
    4. Cách sử dụng động từ khiếm khuyết (động từ đặc biệt) “can” (có thể, biết)
    4.1. Cách thành lập

    * Câu khẳng định: Subject + can + Verb (nguyên mẫu) + ...
    Ex: He can speak French and Chinese. (Anh ta có thể nói tiếng Pháp và tiếng Trung.)
    * Câu phủ định: Subject + cannot/ can't + Verb (nguyên mẫu) + ...
    Ex: I can't speak French. (Tôi không thể nói tiếng Pháp.)
    * Câu nghi vấn: Can + Subject + Verb (nguyên mẫu) + ...?
    - Nếu có thể làm được yêu cầu của người hỏi, ta dùng: Yes, Subject + can.
    - Nếu không thể làm được yêu cầu của người hỏi, ta dùng: No, Subject + can’t.
    Ex: Can you speak French? (Bạn có thể nói tiếng Pháp không?)
    Yes, I can. I can speak it very well. (Vâng, tôi có thể nói được tiếng Pháp.)
    No, I can't. (Không, tôi không thể nói được tiếng Pháp.)
    * Câu hỏi Wh-/ How với “can”
    Wh-/ How + can + Subject + Verb (nguyên mẫu) + ...?
    Ex: - What can you do? (Bạn có thể làm gì?)
    - How can I get to the zoo? (Tôi có thể đến sở thú bằng cách nào/ bằng phương tiện gì?)

    19.jpg
    4.2. Cách dùng
    * Dùng để diễn tả khả năng (ability) của chủ ngữ ở hiện tại hoặc tương lai.
    Ex: - I can dance. (Tôi có thể khiêu vũ./ Tôi biết khiêu vũ.)
    - I can communicate with foreigners. (Tôi có thể giao tiếp với người nước ngoài.)
    * Dùng để diễn tả khả năng một hành động, sự việc có thể xảy ra hay không.
    Ex:
    - I think so, but I can be wrong. (Tôi nghĩ như vậy, nhưng mà tôi có thể sai.)
    - You can see the cloud in the sky.
    * Dùng để xin phép, yêu cầu giữa hai người quen thân, không khách sáo, trang trọng bằng could (quá khứ của can) hoặc may.
    Ex: Can I borrow your bike tonight? (Tối nay tôi có thể mượn xe đạp của anh được không?)
    - Could I use your eraser? (Tôi có thể dùng cục tẩy của bạn được không?)
    - May I help you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn không?)
    * Trong văn nói, “can” được dùng để chỉ sự cho phép một việc gì đó.
    Ex: - You can go out tonight.
    - You can not smoke here.
    * Khi dùng với động từ tri giác (verbs of perception) "can" cho một ý nghĩa tương đương với thì Tiếp diễn (Continuous Tense).
    Ex: Listen! I think I can hear the sound of the sea.