Vui lòng bật JavaScript để tiếp tục sử dụng Website!

Unit 15: What would you like to be in the future? - Vocabulary & Pronunciation

  1. Chia sẻ trang này

    Tác giả: LTTK CTV07
    Đăng lúc: 17/5/19 lúc 23:10
    I. Vocabulary




    English

    Kind

    Pronunciation

    Vietnamese

    future

    noun

    /ˈfjuː.tʃɚ/

    tương lai

    pilot

    noun

    /ˈpaɪ.lət/

    phi công

    doctor

    noun

    /ˈdɑːk.tɚ/

    bác sĩ

    teacher

    noun

    /ˈtiː.tʃɚ/

    giáo viên

    architect

    noun

    /ˈɑːr.kə.tekt/

    kiến trúc sư

    engineer

    noun

    /ˌen.dʒɪˈnɪr/

    kĩ sư

    writer

    noun

    /ˈraɪ.t̬ɚ/

    nhà văn

    accountant

    noun

    /əˈkaʊn.t̬ənt/

    nhân viên kế toán

    business person =
    businessman

    noun

    /ˈbɪz.nɪsˈpɝː.sən/
    /ˈbɪz.nɪs.mən/

    doanh nhân

    nurse

    noun

    /nɝːs/

    y tá

    artist

    noun

    /ˈɑːr.t̬ɪst/

    họa sĩ

    musician

    noun

    /mjuːˈzɪʃ.ən/

    nhạc công

    singer

    noun

    /ˈsɪŋ.ɚ/

    ca sĩ

    farmer

    noun

    /ˈfɑːr.mɚ/

    nông dân

    dancer

    noun

    /ˈdæn.sɚ/

    vũ công

    fly

    verb

    /flaɪ/

    bay

    of course

    /əv kɔːrs/

    dĩ nhiên

    scared

    adjective

    /skerd/

    sợ hãi

    leave

    verb

    /liːv/

    rời bỏ, rời

    grow up

    phrasal verb

    /ɡroʊ ʌp/

    trưởng thành

    look after

    phrasal verb

    /lʊk ˈæf.tɚ/

    chăm sóc

    patient

    noun

    /ˈpeɪ.ʃənt/

    bệnh nhân

    design

    verb

    /dɪˈzaɪn/

    thiết kế

    building

    noun

    /ˈbɪl.dɪŋ/

    tòa nhà

    comic story

    noun

    /ˈkɑː.mɪk ˈstɔːr.i/

    truyện tranh

    farm

    noun

    /fɑːrm/

    trang trại

    countryside

    noun

    /ˈkʌn.tri.saɪd/

    vùng quê

    space

    noun

    /speɪs/

    không gian

    spaceship

    noun

    /ˈspeɪs.ʃɪp/

    phi thuyền

    astronaut

    noun

    /ˈæs.trə.nɑːt/

    phi hành gia

    planet

    noun

    /ˈplæn.ɪt/

    hành tinh

    important

    adjective

    /ɪmˈpɔːr.tənt/

    quan trọng

    dream

    noun

    /driːm/

    mơ ước

    true

    adjective

    /truː/

    thực sự

    job

    noun

    /dʒɑːb/

    công việc


    II. Phonics