Vui lòng bật JavaScript để tiếp tục sử dụng Website!

Unit 1: My new school - Vocabulary

  1. Chia sẻ trang này

    Tác giả: LTTK CTV07
    Đăng lúc: 19/5/19

    English
    Kind
    Vietnamese
    art noun/ɑːrt/nghệ thuật
    boarding school noun/ˈbɔːr.dɪŋ ˌskuːl/trường nội trú
    surroundverb/səˈraʊnd/bao quanh
    smartadjective/smɑːrt/bảnh bao, sáng sủa, thông minh
    shareverb, noun/ʃer/chia sẻ
    rememberverb/rɪˈmem.bɚ/nhớ, ghi nhớ
    poemnoun/ˈpoʊ.əm/bài thơ
    pocket money noun/ˈpɑː.kɪt ˌmʌn.i/tiền túi, tiền tiêu vặt
    overseasnoun, adjective/ˌoʊ.vɚˈsiːz/(ở) nước ngoài
    knockverb/nɑːk/gõ (cửa)
    interviewverb, noun/ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/phỏng vấn
    international adjective/ˌɪn.t̬ɚˈnæʃ.ən.əl/quốc tế
    helpnoun, verb/help/giúp đỡ, trợ giúp
    excited adjective/ɪkˈsaɪtɪd/phấn chấn, phấn khích
    creativeadjective/kriˈeɪ.t̬ɪv/sáng tạo
    activity noun/ækˈtɪv.ə.t̬i/hoạt động
    textbook noun/ˈtekst.bʊk/sách giáo khoa
    ruler noun/ˈruː.lɚ/thước
    bicycle = bikenoun/ˈbaɪ.sə.kəl/xe đạp
    notebooknoun/ˈnoʊt.bʊk/vở
    pencil case noun/ˈpen.səl ˌkeɪs/hộp bút
    calculatornoun/ˈkæl.kjə.leɪ.t̬ɚ/máy tính
    rubber noun/ˈrʌb.ɚ/cục tẩy
    school bagnoun/ˈskuːl.bæɡ/cặp đi học
    compass noun/ˈkʌm.pəs/com-pa
    pencil sharpener noun/ˈpen.səl ˌʃɑːr.pən.ɚ/đồ chuốt bút chì
    swimming pool noun/ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/hồ bơi
    judo noun/ˈdʒuː.doʊ/môn võ judo
    greenhousenoun/ˈɡriːn.haʊs/nhà kính
    equipmentnoun/ɪˈkwɪp.mənt/thiết bị
    classmatenoun/ˈklæs.meɪt/bạn học
    borrowverb/ˈbɑːr.oʊ/vượn, vay
    break timenoun/breɪk taɪm/giờ giải lao, giờ ra chơi
    gymnoun/dʒɪm/phòng luyện tập thể dục
    healthyadjective/ˈhel.θi/khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe
    historynoun/ˈhɪs.t̬ɚ.i/môn Lịch sử, lịch sử
    kindergartennoun/ˈkɪn.dɚˌɡɑːr.tən/lớp mẫu giáo, vườn trẻ, nhà trẻ
    neighbourhoodnoun/ˈneɪ·bərˌhʊd/hàng xóm, vùng lân cận
    physicsnoun/ˈfɪz.ɪks/môn Vật Lý
    playgroundnoun/ˈpleɪ.ɡraʊnd/sân chơi (ở trường)
    quietadjective/ˈkwaɪ.ət/yên lặng, yên tĩnh, êm ả
    rideverb/raɪd/đi (xe), cưỡi (ngựa,…)
    sciencenoun/ˈsaɪ.əns/khoa học, môn Khoa học
    uniformnoun/ˈjuː.nə.fɔːrm/đồng phục
     
    Chỉnh sửa cuối: 19/5/19